xe cam nhông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ô tô lớn, thường có thùng hàng phía sau, dùng để vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "camion".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty vừa mua một chiếc xe cam nhông mới để vận chuyển hàng hóa đi các tỉnh.
- Chiếc xe cam nhông chở đầy thùng hàng đang đỗ bên đường.
- Anh ấy làm nghề lái xe cam nhông đường dài.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông vận tải, logistics hoặc các hoạt động thương mại liên quan đến vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, nặng.
- Có thể dùng để chỉ cả phương tiện và nghề nghiệp của người điều khiển nó (tài xế xe cam nhông).
Biến thể và từ gần giống
- Xe tải: Từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn "xe cam nhông".
- Xe vận tải hạng nặng: Cụm từ mô tả chính xác hơn về chức năng và tải trọng.
- Camion: Từ gốc tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Xe tải
- Xe vận tải
Lưu ý
- "Xe cam nhông" là một từ mượn gốc Pháp, thường được viết có dấu gạch nối (xe cam-nhông). Tuy nhiên, cách viết liền "xe cam nhông" cũng rất phổ biến.
- Trong ngôn ngữ đời sống hiện đại, từ "xe tải" được sử dụng phổ biến hơn "xe cam nhông".
- xe cam-nhông dt (Pháp: camion) Xe ô-tô lớn để chở đồ: Thuê xe cam-nhông chở hàng.